Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Płatność mobilna

Thanh toán di động là phương thức thực hiện giao dịch tài chính thông qua thiết bị di động như điện thoại hoặc máy tính bảng. Nó thường sử dụng các ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Płatność mobilna jest dostępna w każdym polskim sklepie.

Thanh toán di động có sẵn tại mọi cửa hàng ở Ba Lan.

Często wybieram płatność mobilną zamiast tradycyjnej karty.

Tôi thường chọn thanh toán di động thay vì thẻ truyền thống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí