Tìm hiểu thêm về từ này
Innowacja
Đổi mới sáng tạo đề cập đến việc giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới mang lại giá trị. Nó không chỉ là sự thay đổi mà là sự cải tiến vượt bậc so với cái cũ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ciągła innowacja pozwala firmom wygrywać z konkurencją.
Đổi mới sáng tạo liên tục giúp các công ty chiến thắng đối thủ cạnh tranh.
Ten projekt to prawdziwa innowacja na rynku medycznym.
Dự án này là một sự đổi mới sáng tạo thực sự trên thị trường y tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.