Tìm hiểu thêm về từ này
Uwierzytelnianie
Xác thực là quá trình kiểm tra và xác nhận danh tính của một người dùng khi truy cập vào hệ thống. Đây là một bước quan trọng để đảm bảo rằng người truy cập đúng là chủ sở hữu của tài khoản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Włącz dwuetapowe uwierzytelnianie dla lepszej ochrony konta.
Hãy bật xác thực hai bước để bảo vệ tài khoản tốt hơn.
Uwierzytelnianie użytkownika potrwa tylko kilka sekund.
Việc xác thực người dùng sẽ chỉ mất vài giây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.