Tìm hiểu thêm về từ này
Rzeczywistość rozszerzona
Thực tế tăng cường (AR) là công nghệ kết hợp các thông tin kỹ thuật số với môi trường thực tế. Nó cho phép người dùng nhìn thấy các vật thể ảo được lồng ghép vào không gian thực xung quanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Rzeczywistość rozszerzona pozwala nakładać filtry na obraz kamery.
Thực tế tăng cường cho phép áp dụng các bộ lọc lên hình ảnh camera.
Nowa gra wykorzystuje rzeczywistość rozszerzoną w ciekawy sposób.
Trò chơi mới sử dụng thực tế tăng cường theo một cách thú vị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.