Tìm hiểu thêm về từ này
Sieć
Trong công nghệ, từ này thường dùng để chỉ hệ thống kết nối các máy tính hoặc không gian trực tuyến. Nó bao gồm cả mạng cục bộ và mạng internet toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nasza sieć wi-fi ma bardzo silny sygnał w biurze.
Mạng Wi-Fi của chúng tôi có tín hiệu rất mạnh trong văn phòng.
Wiele osób spędza zbyt dużo czasu w sieci.
Nhiều người dành quá nhiều thời gian trên mạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.