Tìm hiểu thêm về từ này
Chmura
Đám mây đề cập đến việc cung cấp các dịch vụ điện toán qua internet, bao gồm lưu trữ, máy chủ và cơ sở dữ liệu. Người dùng có thể truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu chỉ cần có kết nối mạng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przechowuję wszystkie ważne pliki firmowe w chmurze.
Tôi lưu trữ tất cả các tệp quan trọng của công ty trên đám mây.
Usługi w chmurze są teraz standardem w IT.
Dịch vụ đám mây hiện là tiêu chuẩn trong ngành CNTT.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.