Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Równowaga

Chỉ trạng thái ổn định, nơi các yếu tố khác nhau được điều chỉnh ở mức độ hợp lý. Trong sức khỏe, nó thường ám chỉ sự hài hòa giữa thể chất, tâm trí và thời gian biểu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Trudno jest zachować równowagę między pracą a odpoczynkiem.

Thật khó để giữ sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.

Spacer w lesie przywraca moją wewnętrzną równowagę.

Đi bộ trong rừng giúp phục hồi sự cân bằng nội tâm của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí