Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Witalność

Chỉ năng lượng, sự tươi trẻ và khả năng duy trì các hoạt động sống một cách mạnh mẽ. Nó phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể và sự nhiệt huyết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zdrowa dieta przywróciła mi dawną witalność i energię.

Chế độ ăn lành mạnh đã giúp tôi lấy lại sức sống và năng lượng trước đây.

Ruch na świeżym powietrzu sprzyja zachowaniu witalności.

Vận động ngoài trời giúp duy trì sức sống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí