Tìm hiểu thêm về từ này
Witalność
Chỉ năng lượng, sự tươi trẻ và khả năng duy trì các hoạt động sống một cách mạnh mẽ. Nó phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể và sự nhiệt huyết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zdrowa dieta przywróciła mi dawną witalność i energię.
Chế độ ăn lành mạnh đã giúp tôi lấy lại sức sống và năng lượng trước đây.
Ruch na świeżym powietrzu sprzyja zachowaniu witalności.
Vận động ngoài trời giúp duy trì sức sống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.