Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dobroczynny

Đây là tính từ chỉ những thứ đem lại tác dụng tốt, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần. Nó tương đương với việc mang lại lợi ích thực tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sauna ma dobroczynny wpływ na nasz układ krążenia.

Xông hơi có tác động có lợi cho hệ tuần hoàn của chúng ta.

Spacer w lesie iglastym ma dobroczynne działanie.

Đi bộ trong rừng thông có tác dụng có lợi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí