Tìm hiểu thêm về từ này
Błonnik
Đây là một thành phần thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật mà cơ thể không tiêu hóa được hoàn toàn. Nó rất quan trọng cho hệ tiêu hóa và giúp kiểm soát cân nặng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kasza gryczana zawiera bardzo dużo zdrowego błonnika.
Kiều mạch chứa rất nhiều chất xơ lành mạnh.
Dieta bogata w błonnik poprawia trawienie i samopoczucie.
Chế độ ăn giàu chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa và tâm trạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.