Tìm hiểu thêm về từ này
Przeciwutleniacze
Đây là những hợp chất giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tổn thương tế bào do các gốc tự do gây ra. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa lão hóa và bệnh tật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jagody leśne to bogate źródło naturalnych przeciwutleniaczy.
Quả việt quất rừng là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào.
Przeciwutleniacze zawarte w herbacie opóźniają procesy starzenia.
Các chất chống oxy hóa có trong trà giúp làm chậm quá trình lão hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.