Tìm hiểu thêm về từ này
Wypoczynek
Từ này chỉ khoảng thời gian dừng các hoạt động làm việc để thư giãn và hồi phục sức khỏe. Nó có thể là nghỉ ngơi thụ động hoặc vận động nhẹ nhàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mazury to idealne miejsce na aktywny wypoczynek letni.
Mazury là nơi lý tưởng để nghỉ ngơi năng động vào mùa hè.
Po pracy marzę tylko o krótkim wypoczynku.
Sau giờ làm việc, tôi chỉ mơ về một sự nghỉ ngơi ngắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.