Tìm hiểu thêm về từ này
Sylwetka
Chỉ hình dáng bên ngoài của cơ thể con người. Một vóc dáng đẹp thường gắn liền với sự săn chắc và tỷ lệ cân đối nhờ tập luyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Regularne pływanie świetnie modeluje kobiecą sylwetkę.
Bơi lội thường xuyên giúp tạo hình vóc dáng phụ nữ rất tốt.
On dba o sylwetkę i biega codziennie rano.
Anh ấy chăm sóc vóc dáng và chạy bộ mỗi sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.