Tìm hiểu thêm về từ này
Suplementacja
Đây là hành động nạp thêm các chất dinh dưỡng, vitamin hoặc khoáng chất vào cơ thể ngoài chế độ ăn thông thường. Mục đích là để bù đắp sự thiếu hụt hoặc tăng cường sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Prawidłowa suplementacja magnezu pomaga przy skurczach mięśni.
Việc bổ sung magie đúng cách giúp giảm chuột rút cơ bắp.
Zimą konieczna jest suplementacja witaminy D w Polsce.
Vào mùa đông, việc bổ sung vitamin D là cần thiết ở Ba Lan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.