Tìm hiểu thêm về từ này
Przysiad
Đây là một bài tập thể dục mà người tập hạ thấp hông từ tư thế đứng rồi đứng thẳng dậy. Bài tập này chủ yếu tác động vào cơ đùi và cơ mông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zrób dziesięć przysiadów w ramach krótkiej rozgrzewki.
Hãy thực hiện mười lần đứng lên ngồi xuống như một bài khởi động ngắn.
Prawidłowy przysiad wymaga prostych pleców i stabilnych stóp.
Động tác squat đúng cách đòi hỏi lưng thẳng và bàn chân ổn định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.