Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kondycja

Từ này chỉ khả năng thể chất của cơ thể để thực hiện các hoạt động thể thao mà không bị mệt mỏi quá mức. Nó bao gồm sức bền, sức mạnh và sự dẻo dai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jazda na rowerze znacząco poprawia moją kondycję fizyczną.

Đi xe đạp cải thiện đáng kể thể lực của tôi.

Mam słabą kondycję po długiej i mroźnej zimie.

Tôi có thể lực yếu sau một mùa đông dài và lạnh giá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí