Tìm hiểu thêm về từ này
O ativismo
Việc sử dụng các hành động trực tiếp và mạnh mẽ để đạt được các mục tiêu chính trị hoặc xã hội. Những người thực hiện điều này thường tập trung vào các vấn đề như môi trường hoặc nhân quyền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O ativismo ambiental está a crescer na Europa.
Hoạt động tích cực vì môi trường đang gia tăng ở châu Âu.
Ele dedica a sua vida ao ativismo social.
Anh ấy cống hiến cả cuộc đời mình cho các hoạt động tích cực về xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.