Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A propaganda

Tuyên truyền là việc phổ biến thông tin, ý tưởng hoặc tin đồn một cách có hệ thống nhằm giúp đỡ hoặc gây hại cho một tổ chức hoặc cá nhân. Nó thường được thiết kế để tác động đến cảm xúc hơn là lý trí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A propaganda política tenta manipular a opinião.

Tuyên truyền chính trị cố gắng thao túng dư luận.

Devemos estar atentos à propaganda enganosa.

Chúng ta phải cảnh giác với những tuyên truyền sai lệch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí