Tìm hiểu thêm về từ này
A cidadania
Trạng thái là thành viên của một quốc gia và được hưởng các quyền lợi cũng như nghĩa vụ tương ứng. Nó cũng bao gồm việc tham gia vào đời sống chính trị và xã hội của cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O exercício da cidadania é um dever fundamental.
Thực thi quyền công dân là một nghĩa vụ cơ bản.
Eles pediram a cidadania portuguesa este ano.
Họ đã xin nhập quốc tịch Bồ Đào Nha vào năm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.