Tìm hiểu thêm về từ này
O parlamento
Đây là cơ quan lập pháp của một quốc gia, nơi các đại diện được bầu chọn để làm luật và giám sát chính phủ. Đây là trung tâm của nền dân chủ đại diện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O parlamento votou a nova lei hoje.
Nghị viện đã bỏ phiếu cho luật mới hôm nay.
Os deputados debatem os orçamentos no parlamento.
Các đại biểu tranh luận về ngân sách tại nghị viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.