Tìm hiểu thêm về từ này
A desigualdade
Tình trạng không bình đẳng về cơ hội, quyền lợi hoặc vị thế giữa các cá nhân hoặc nhóm trong xã hội. Nó thường liên quan đến các vấn đề về thu nhập, giới tính hoặc tầng lớp xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Precisamos de combater a desigualdade de género.
Chúng ta cần chống lại sự bất bình đẳng giới.
A desigualdade social é um problema grave.
Bất bình đẳng xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.