Tìm hiểu thêm về từ này
O sufrágio
Thuật ngữ này chỉ quyền bỏ phiếu hoặc chính hệ thống bỏ phiếu để bầu ra đại diện chính trị. Nó có thể là phổ thông đầu phiếu, trực tiếp hoặc bí mật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O sufrágio universal é a base da democracia.
Phổ thông đầu phiếu là nền tảng của nền dân chủ.
Garantimos o direito ao sufrágio direto e secreto.
Chúng tôi đảm bảo quyền bầu cử trực tiếp và bí mật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.