Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A coligação

Liên minh là sự kết hợp tạm thời hoặc lâu dài giữa các tổ chức hoặc đảng phái để đạt được mục tiêu chung. Trong chính trị, nó thường dùng để thành lập chính phủ khi không có đảng nào chiếm đa số tuyệt đối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Os dois partidos formaram uma coligação governativa.

Hai đảng đã thành lập một liên minh cầm quyền.

A coligação venceu as eleições legislativas.

Liên minh đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lập pháp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí