Tìm hiểu thêm về từ này
A coligação
Liên minh là sự kết hợp tạm thời hoặc lâu dài giữa các tổ chức hoặc đảng phái để đạt được mục tiêu chung. Trong chính trị, nó thường dùng để thành lập chính phủ khi không có đảng nào chiếm đa số tuyệt đối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Os dois partidos formaram uma coligação governativa.
Hai đảng đã thành lập một liên minh cầm quyền.
A coligação venceu as eleições legislativas.
Liên minh đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lập pháp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.