Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O sindicato

Đây là một tổ chức của những người lao động được thành lập để bảo vệ quyền lợi kinh tế và xã hội của họ thông qua thương lượng tập thể. Họ thường tổ chức các cuộc đình công để đạt được yêu cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O sindicato convocou uma greve geral.

Công đoàn đã kêu gọi một cuộc tổng đình công.

Ele é o representante do sindicato local.

Anh ấy là đại diện của công đoàn địa phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí