Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O governo

Hệ thống hoặc nhóm người nắm quyền quản lý và điều hành một quốc gia hoặc cộng đồng. Chính phủ thực hiện các chức năng hành pháp và quản lý ngân sách quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O governo anunciou novas medidas económicas.

Chính phủ đã thông báo các biện pháp kinh tế mới.

A queda do governo causou instabilidade no país.

Sự sụp đổ của chính phủ đã gây ra sự bất ổn trong nước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí