Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A imigração

Từ này chỉ hành động của những người nước ngoài đến định cư tại một quốc gia khác. Nó bao hàm cả các khía cạnh về luật pháp, kinh tế và xã hội của quá trình này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A imigração contribui para a economia nacional.

Sự nhập cư đóng góp cho nền kinh tế quốc gia.

O país aprovou uma nova lei de imigração.

Quốc gia đã thông qua một luật nhập cư mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí