Tìm hiểu thêm về từ này
A manifestação
Một cuộc tụ tập công khai của nhiều người nhằm bày tỏ sự phản đối hoặc ủng hộ đối với một vấn đề cụ thể. Đây là một công cụ quan trọng trong các phong trào xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Houve uma manifestação contra a inflação ontem.
Đã có một cuộc biểu tình chống lạm phát ngày hôm qua.
A manifestação reuniu milhares de pessoas na rua.
Cuộc biểu tình đã tập hợp hàng ngàn người trên đường phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.