Tìm hiểu thêm về từ này
A Consciência
Thuật ngữ này chỉ trạng thái nhận biết của trí não về chính mình và thế giới xung quanh. Nó bao gồm cả nhận thức về đạo đức và khả năng phân tích thực tại xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A consciência crítica transforma a realidade social do indivíduo.
Ý thức phản biện làm thay đổi thực tại xã hội của cá nhân.
Perdi a consciência após o impacto do acidente.
Tôi đã bất tỉnh (mất ý thức) sau tác động của vụ tai nạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.