Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Transtorno

Rối loạn chỉ sự mất cân bằng hoặc bất thường trong chức năng tâm thần hoặc hành vi. Nó thường đi kèm với các tiêu chuẩn chẩn đoán cụ thể trong y khoa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O transtorno bipolar afeta a estabilidade do humor.

Rối loạn lưỡng cực ảnh hưởng đến sự ổn định của tâm trạng.

Ele sofre de um transtorno de personalidade grave.

Anh ấy bị một chứng rối loạn nhân cách nghiêm trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí