Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Memória

Khả năng ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng lại thông tin hoặc trải nghiệm đã qua. Nó có thể được phân loại thành trí nhớ ngắn hạn, dài hạn hoặc trí nhớ cảm xúc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A memória afetiva é despertada por cheiros e sons.

Trí nhớ cảm xúc được đánh thức bởi mùi hương và âm thanh.

Perder a memória é um sintoma comum em certas demências.

Mất trí nhớ là một triệu chứng phổ biến trong một số chứng sa sút trí tuệ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí