Tìm hiểu thêm về từ này
O Vínculo
Mối quan hệ tình cảm hoặc sự kết nối được thiết lập giữa hai hoặc nhiều người. Trong bối cảnh trị liệu, nó đề cập đến liên minh được xây dựng giữa nhà trị liệu và bệnh nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O vínculo afetivo entre mãe e filho é crucial.
Sự gắn kết tình cảm giữa mẹ và con là vô cùng quan trọng.
Criar um vínculo de confiança é essencial na terapia.
Tạo ra một sự gắn kết tin cậy là điều thiết yếu trong trị liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.