Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Vínculo

Mối quan hệ tình cảm hoặc sự kết nối được thiết lập giữa hai hoặc nhiều người. Trong bối cảnh trị liệu, nó đề cập đến liên minh được xây dựng giữa nhà trị liệu và bệnh nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O vínculo afetivo entre mãe e filho é crucial.

Sự gắn kết tình cảm giữa mẹ và con là vô cùng quan trọng.

Criar um vínculo de confiança é essencial na terapia.

Tạo ra một sự gắn kết tin cậy là điều thiết yếu trong trị liệu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí