Tìm hiểu thêm về từ này
A Resiliência
Khả năng của một cá nhân trong việc thích nghi và vượt qua những tình huống khó khăn hoặc đau thương. Nó không chỉ là chịu đựng mà còn là phát triển mạnh mẽ hơn sau khủng hoảng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A resiliência é fundamental para enfrentar as crises da vida.
Khả năng phục hồi là yếu tố then chốt để đối mặt với các cuộc khủng hoảng trong cuộc sống.
Ela demonstrou grande resiliência após a perda do emprego.
Cô ấy đã thể hiện khả năng phục hồi tuyệt vời sau khi mất việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.