Tìm hiểu thêm về từ này
A Motivação
Lực đẩy nội tại hoặc ngoại tại khiến một cá nhân hành động để đạt được mục tiêu. Nó liên quan đến cường độ và sự kiên trì của nỗ lực trong một hoạt động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A falta de motivação é um sintoma frequente do esgotamento.
Thiếu động lực là một triệu chứng thường gặp của sự kiệt sức.
Sua principal motivação para estudar é o desejo de ajudar.
Động lực chính của anh ấy khi học tập là mong muốn giúp đỡ mọi người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.