Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Repressão

Quá trình loại bỏ những ý nghĩ, ham muốn hoặc ký ức gây khó chịu ra khỏi ý thức. Những nội dung này vẫn tồn tại trong vô thức và có thể ảnh hưởng đến hành vi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A repressão de sentimentos pode causar sintomas psicossomáticos.

Sự dồn nén cảm xúc có thể gây ra các triệu chứng tâm căn.

Freud estudou a repressão como um mecanismo de defesa.

Freud đã nghiên cứu sự dồn nén như một cơ chế phòng vệ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí