Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Empatia

Đây là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, đặt mình vào vị trí của họ. Trong tâm lý học, sự thấu cảm giúp tạo ra một môi trường an toàn để người bệnh chia sẻ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Faltou empatia ao médico durante o atendimento inicial.

Bác sĩ đã thiếu sự thấu cảm trong lần thăm khám đầu tiên.

A empatia fortalece os vínculos entre o terapeuta e o paciente.

Sự thấu cảm củng cố mối liên kết giữa nhà trị liệu và bệnh nhân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí