Tìm hiểu thêm về từ này
A Empatia
Đây là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, đặt mình vào vị trí của họ. Trong tâm lý học, sự thấu cảm giúp tạo ra một môi trường an toàn để người bệnh chia sẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Faltou empatia ao médico durante o atendimento inicial.
Bác sĩ đã thiếu sự thấu cảm trong lần thăm khám đầu tiên.
A empatia fortalece os vínculos entre o terapeuta e o paciente.
Sự thấu cảm củng cố mối liên kết giữa nhà trị liệu và bệnh nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.