Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Fobia

Nỗi sợ hãi quá mức và không hợp lý đối với một đối tượng, tình huống hoặc hoạt động cụ thể. Nó thường dẫn đến hành vi né tránh và gây ra sự đau khổ lớn cho cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A fobia social impede que ele frequente lugares públicos.

Chứng ám ảnh xã hội ngăn cản anh ấy đến những nơi công cộng.

Ela procurou ajuda para tratar sua fobia de voar.

Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ để điều trị chứng ám ảnh sợ bay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí