Tìm hiểu thêm về từ này
A Percepção
Thuật ngữ này chỉ khả năng tiếp nhận, xử lý và hiểu thông tin thông qua các giác quan. Nó khác với cảm giác đơn thuần vì nó bao gồm sự diễn giải của não bộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nossa percepção da realidade é filtrada por nossas experiências.
Tri giác của chúng ta về thực tế được lọc qua những trải nghiệm của chính mình.
A percepção sensorial muda sob o efeito de certas substâncias.
Tri giác giác quan thay đổi dưới tác động của một số chất nhất định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.