Tìm hiểu thêm về từ này
A Terapia
Trị liệu là quá trình hỗ trợ tâm lý nhằm điều trị các vấn đề về tinh thần hoặc hành vi. Có nhiều hình thức khác nhau như trị liệu tâm lý, trị liệu nghệ thuật hoặc trị liệu nghề nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A terapia ocupacional foi essencial na reforma psiquiátrica brasileira.
Trị liệu nghề nghiệp đã đóng vai trò thiết yếu trong cuộc cải cách tâm thần ở Brazil.
Ela decidiu começar a terapia para se autoconhecer.
Cô ấy quyết định bắt đầu trị liệu để hiểu rõ bản thân hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.