Tìm hiểu thêm về từ này
O palco
Đây là khu vực được nâng cao nơi các nghệ sĩ trình diễn trước khán giả. Nó có thể được tìm thấy trong nhà hát, hội trường hoặc các sự kiện ngoài trời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Os atores subiram ao palco.
Các diễn viên đã bước lên sân khấu.
A banda montou o equipamento no palco.
Ban nhạc đã lắp đặt thiết bị trên sân khấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.