Tìm hiểu thêm về từ này
O ensaio
Đây là quá trình luyện tập toàn bộ chương trình để kiểm tra âm thanh, ánh sáng và diễn xuất. Nó giúp các nghệ sĩ làm quen với nhịp độ thực tế của buổi diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Temos um ensaio geral amanhã.
Chúng tôi có một buổi tổng duyệt vào ngày mai.
O ensaio correu muito bem.
Buổi tổng duyệt đã diễn ra rất tốt đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.