Tìm hiểu thêm về từ này
A orquestra
Một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường do một nhạc trưởng điều khiển. Đây là nền tảng của âm nhạc cổ điển phương Tây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A orquestra tocou uma peça clássica.
Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc cổ điển.
Ele é membro da orquestra sinfónica.
Anh ấy là thành viên của dàn nhạc giao hưởng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.