Tìm hiểu thêm về từ này
O figurino
Đây là những quần áo và phụ kiện được các diễn viên hoặc vũ công mặc để hóa thân vào vai diễn của mình. Nó không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn giúp truyền tải thông điệp nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O figurino é muito detalhado.
Trang phục biểu diễn rất chi tiết.
Ela desenhou o figurino da peça.
Cô ấy đã thiết kế trang phục cho vở kịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.