Tìm hiểu thêm về từ này
A partitura
Đây là hình thức ghi chép âm nhạc trên giấy bằng các ký hiệu âm nhạc như nốt nhạc và khóa nhạc. Nó hướng dẫn người biểu diễn về cao độ, nhịp điệu và cường độ của tác phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele estudou a partitura da sinfonia.
Anh ấy đã nghiên cứu bản nhạc của bản giao hưởng.
A partitura é complexa para iniciantes.
Bản nhạc này quá phức tạp đối với những người mới bắt đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.