Tìm hiểu thêm về từ này
A cenografia
Nghệ thuật tạo ra không gian vật lý cho một buổi biểu diễn, bao gồm phông nền, đạo cụ và sắp xếp bố cục. Nó giúp khán giả hình dung được bối cảnh và thời gian của câu chuyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A cenografia transportou-nos para outro mundo.
Thiết kế sân khấu đã đưa chúng tôi đến một thế giới khác.
A cenografia é crucial para a atmosfera.
Thiết kế sân khấu là yếu tố quan trọng để tạo nên bầu không khí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.