Tìm hiểu thêm về từ này
A coreografia
Đây là nghệ thuật thiết kế và sắp xếp các động tác nhảy múa thành một bài hoàn chỉnh. Nó thường được biên soạn bởi một biên đạo múa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A coreografia é muito complexa.
Vũ đạo này rất phức tạp.
Ela criou a coreografia da peça.
Cô ấy đã sáng tạo ra vũ đạo cho vở kịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.