Tìm hiểu thêm về từ này
O espetáculo
Một sự kiện mà nghệ sĩ trình bày tác phẩm của mình trước khán giả. Từ này bao gồm toàn bộ trải nghiệm từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc sự kiện nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O espetáculo começa às nove.
Buổi biểu diễn bắt đầu lúc chín giờ.
Foi um espetáculo inesquecível.
Đó là một buổi biểu diễn khó quên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.