Tìm hiểu thêm về từ này
Atuar
Đây là hành động thể hiện một nhân vật trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình. Người thực hiện hành động này được gọi là diễn viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele adora atuar no teatro.
Anh ấy rất thích diễn xuất trong nhà hát.
Ela vai atuar numa nova peça.
Cô ấy sẽ diễn xuất trong một vở kịch mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.