Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O repertório

Từ này đề cập đến tập hợp các bài hát, bản nhạc hoặc vai diễn mà một cá nhân hoặc nhóm có thể thực hiện một cách thành thạo. Nó thường phản ứng phong cách và khả năng đa dạng của nghệ sĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O seu repertório é vasto.

Tiết mục biểu diễn của anh ấy rất phong phú.

Eles adicionaram novas músicas ao repertório.

Họ đã thêm các bài hát mới vào danh sách tiết mục của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí