Tìm hiểu thêm về từ này
O solo
Một phần biểu diễn được thực hiện bởi một người duy nhất, có thể là chơi nhạc cụ hoặc nhảy múa. Trong âm nhạc, nó thường nổi bật trên nền nhạc đệm của cả ban nhạc hoặc dàn nhạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O violinista tocou um solo emocionante.
Nghệ sĩ vĩ cầm đã chơi một bản độc tấu đầy cảm động.
Ela fez um solo de dança incrível.
Cô ấy đã thực hiện một màn độc diễn vũ đạo tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.