Tìm hiểu thêm về từ này
Закон
Đây là thuật ngữ chung cho một quy định hoặc luật lệ chính thức. Nó có thể đề cập đến một đạo luật cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng về tính hợp pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот новый закон вступит в силу завтра.
Luật mới này sẽ có hiệu lực vào ngày mai.
Никто не может стоять выше закона.
Không ai có thể đứng trên pháp luật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.